钟期 chung kì Hán Việt: chung kì Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 期 (kì)Hán Việtchung kìCấu tạo钟 + 期 · chung + kì nghĩa thành phần: chung + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 春秋楚人鍾子期。參見「鍾子期」條。