钟溺 chung nịch Hán Việt: chung nịch Tổng quan Cấu tạo: 钟 (chung) + 溺 (nịch)Hán Việtchung nịchCấu tạo钟 + 溺 · chung + nịch nghĩa thành phần: chung + nịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 過於溺愛。《紅樓夢》第一五回:「但吾輩後生甚不宜鍾溺,鍾溺則未免荒失學業。」