鍾狀 chung trạng Hán Việt: chung trạng Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 狀 (trạng)Hán Việtchung trạngCấu tạo鍾 + 狀 · chung + trạng nghĩa thành phần: chung + trạng