鍾磬

chung khánh

Hán Việt: chung khánh

Tổng quan

chuông và khánh; chuông khánh; chuông nhạc khánh ngọc (nhạc cụ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.钟和磬﹐古代礼乐器。 2.佛教法器。 3.指钟﹑磬之声。

Cấu tạo: 钟 (chung) + 磬 (khánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuông khánh

Từ liên quan

Gần nghĩa

磬竭 · 鍾乳 · 鍾帶 · 鍾情 · 鍾愛 · 鍾離 · 钟乐 · 钟乳