鍾胡 zhōng hú · chung hồ Hán Việt: chung hồ · Pinyin: zhōng hú Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 胡 (hồ)Pinyinzhōng húHán Việtchung hồCấu tạo鍾 + 胡 · chung + hồ nghĩa thành phần: chung + hồ