鍾葵 zhōng kuí · chung quỳ Hán Việt: chung quỳ · Pinyin: zhōng kuí Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 葵 (quỳ)Pinyinzhōng kuíHán Việtchung quỳCấu tạo鍾 + 葵 · chung + quỳ nghĩa thành phần: chung + quỳ