鍾鏢 zhōng biāo · chung phiêu Hán Việt: chung phiêu · Pinyin: zhōng biāo Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 鏢 (phiêu)Pinyinzhōng biāoHán Việtchung phiêuCấu tạo鍾 + 鏢 · chung + phiêu nghĩa thành phần: chung + phiêu