鍾隸 zhōng lì · chung lệ Hán Việt: chung lệ · Pinyin: zhōng lì Tổng quan Cấu tạo: 鍾 (chung) + 隸 (lệ)Pinyinzhōng lìHán Việtchung lệCấu tạo鍾 + 隸 · chung + lệ nghĩa thành phần: chung + lệ