鎂試劑 mĩ thí tề Hán Việt: mĩ thí tề Tổng quan Cấu tạo: 鎂 (mĩ) + 試 (thí) + 劑 (tề)Hán Việtmĩ thí tềCấu tạo鎂 + 試 + 劑 · mĩ + thí + tề nghĩa thành phần: mĩ + thí + tề