镑亏 bàng khuy Hán Việt: bàng khuy Tổng quan Cấu tạo: 镑 (bàng) + 亏 (khuy)Hán Việtbàng khuyCấu tạo镑 + 亏 · bàng + khuy nghĩa thành phần: bàng + khuy