鎌倉市 lián cāng shì · liêm thương thị Hán Việt: liêm thương thị · Pinyin: lián cāng shì Tổng quan Cấu tạo: 鎌 (liêm) + 倉 (thương) + 市 (thị)Pinyinlián cāng shìHán Việtliêm thương thịCấu tạo鎌 + 倉 + 市 · liêm + thương + thị nghĩa thành phần: liêm + thương + thị