鎔鑄 róng zhù · dong chú Hán Việt: dong chú · Pinyin: róng zhù Tổng quan Cấu tạo: 鎔 (dong) + 鑄 (chú)Pinyinróng zhùHán Việtdong chúCấu tạo鎔 + 鑄 · dong + chú nghĩa thành phần: dong + chú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將金、銀、銅、鐵等材料鎔化後,鑄造成人物、花鳥、走獸等造形,稱為「鎔鑄」。