鎖區

suǒ qū tỏa khu

Hán Việt: tỏa khu · Pinyin: suǒ qū

Tổng quan

khoá vùng (trò chơi điện tử, v.v.)

Cấu tạo: (tỏa) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoá vùng (trò chơi điện tử, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT region lock (gaming etc)
  • Cihui region lock (gaming etc)