鎖區 suǒ qū·tỏa khu Hán Việt: tỏa khu · Pinyin: suǒ qū Tổng quan khoá vùng (trò chơi điện tử, v.v.) Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 區 (khu)Pinyinsuǒ qūHán Việttỏa khuTừ loạidanhCấu tạo鎖 + 區 · tỏa + khu nghĩa thành phần: tỏa + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khóa vùngEngCihui region lock (gaming etc) Từ liên quan Gần nghĩa區位 · 區分 · 區劃 · 區別 · 區區 · 區號 · 區塊 · 區域