鎖店 tỏa điếm Hán Việt: tỏa điếm Tổng quan thợ khoá Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 店 (điếm)Hán Việttỏa điếmCấu tạo鎖 + 店 · tỏa + điếm nghĩa thành phần: tỏa + điếm Nghĩa ViệtCihui thợ khoá