鎖應 suǒ yīng · tỏa ứng Hán Việt: tỏa ứng · Pinyin: suǒ yīng Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 應 (ứng)Pinyinsuǒ yīngHán Việttỏa ứngCấu tạo鎖 + 應 · tỏa + ứng nghĩa thành phần: tỏa + ứng