鎖眉 tỏa mi Hán Việt: tỏa mi Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 眉 (mi)Hán Việttỏa miCấu tạo鎖 + 眉 · tỏa + mi nghĩa thành phần: tỏa + mi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 皺著眉頭。如:「他最近內心煩悶,成天鎖眉不樂。」EngCihui 鎖眉 uǒméi v.o. knit one's brows; frown