鎖管
tỏa quản
Hán Việt: tỏa quản · Pinyin: suǒ guǎn
Tổng quan
thuật ngữ chung cho mực ống (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật ngữ chung cho mực ống (Đài Loan)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鏁管"; 锁身﹐锁簧插入的部分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鏁管"。 2.锁身﹐锁簧插入的部分。
Eng
- CC-CEDICT general term for squids (Tw)
- Cihui general term for squids (Tw)