鎖簧 suǒ huáng · tỏa hoàng Hán Việt: tỏa hoàng · Pinyin: suǒ huáng Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 簧 (hoàng)Pinyinsuǒ huángHán Việttỏa hoàngCấu tạo鎖 + 簧 · tỏa + hoàng nghĩa thành phần: tỏa + hoàng Nghĩa EngCihui 鎖簧 uǒhuáng n. <mach.> locking spring