鎖系 suǒ xì · tỏa hệ Hán Việt: tỏa hệ · Pinyin: suǒ xì Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 系 (hệ)Pinyinsuǒ xìHán Việttỏa hệCấu tạo鎖 + 系 · tỏa + hệ nghĩa thành phần: tỏa + hệ