鎖藏 suǒ cáng · tỏa tàng Hán Việt: tỏa tàng · Pinyin: suǒ cáng Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 藏 (tàng)Pinyinsuǒ cángHán Việttỏa tàngCấu tạo鎖 + 藏 · tỏa + tàng nghĩa thành phần: tỏa + tàng