鎖袱 suǒ fú · tỏa phục Hán Việt: tỏa phục · Pinyin: suǒ fú Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 袱 (phục)Pinyinsuǒ fúHán Việttỏa phụcCấu tạo鎖 + 袱 · tỏa + phục nghĩa thành phần: tỏa + phục