鎖骨
tỏa cốt
Hán Việt: tỏa cốt · Pinyin: suǒ gǔ
Tổng quan
xương quai xanh | xương đòn xương quai xanh。胸腔前上部、呈S形的骨頭,左右各一塊,內端與胸骨相連,外端與肩胛骨相連。
Nghĩa
Việt
- Cihui xương quai xanh | xương đòn xương quai xanh。胸腔前上部、呈S形的骨頭,左右各一塊,內端與胸骨相連,外端與肩胛骨相連。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位於胸腔上部,頸根部兩側與肩胛骨相接的骨骼。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"锁子骨"。胸腔前上部﹐呈s形的骨头﹐左右各一块﹐内端与胸骨相连﹐外端与肩胛骨相连。 2.见"锁子骨"。
Eng
- CC-CEDICT collarbone|clavicle
- Cihui collarbone; clavicle
ja
- JMdict collarbone|clavicle