鎗底饭 sanh để phạn Hán Việt: sanh để phạn Tổng quan Cấu tạo: 鎗 (sanh) + 底 (để) + 饭 (phạn)Hán Việtsanh để phạnCấu tạo鎗 + 底 + 饭 · sanh + để + phạn nghĩa thành phần: sanh + để + phạn