鎧裝

kǎi zhuāng khải trang

Hán Việt: khải trang · Pinyin: kǎi zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (trang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鎧裝 ǎizhuāng n. armor M:¹fù