镇抚 trấn phủ Hán Việt: trấn phủ Tổng quan Vỗ yên (bá tánh Cấu tạo: 镇 (trấn) + 抚 (phủ)Hán Việttrấn phủCấu tạo镇 + 抚 · trấn + phủ nghĩa thành phần: trấn + phủ Nghĩa ViệtCihui Vỗ yên (bá tánh