鎭紙 zhèn zhǐ · trấn chỉ Hán Việt: trấn chỉ · Pinyin: zhèn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 鎭 (trấn) + 紙 (chỉ)Pinyinzhèn zhǐHán Việttrấn chỉCấu tạo鎭 + 紙 · trấn + chỉ nghĩa thành phần: trấn + chỉ