鎮俗 zhèn sú · trấn tục Hán Việt: trấn tục · Pinyin: zhèn sú Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 俗 (tục)Pinyinzhèn súHán Việttrấn tụcCấu tạo鎮 + 俗 · trấn + tục nghĩa thành phần: trấn + tục