鎮嚇 trấn hách Hán Việt: trấn hách Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 嚇 (hách)Hán Việttrấn háchCấu tạo鎮 + 嚇 · trấn + hách nghĩa thành phần: trấn + hách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 壓制威嚇。《紅樓夢》第四四回:「也不許勸他,也不用鎮嚇他,只管讓他告去。」EngCihui 鎮嚇 hènhè v. threaten