鎮宅

zhèn zhái trấn trạch

Hán Việt: trấn trạch · Pinyin: zhèn zhái

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iữ cho nhà cửa được yên. trấn trạch trấn trạch ☆Giữ cho nhà cửa được yên.