鎮定劑
trấn định tề
Hán Việt: trấn định tề · Pinyin: zhèn dìng jì
Tổng quan
thuốc an thần | chất ức chế | thuốc giảm đau
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc an thần | chất ức chế | thuốc giảm đau
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種安定情緒的藥物,可用於治療焦慮症及精神相關疾病。若長期服用,會產生不良的副作用。也稱為「鎮靜劑」。
Eng
- CC-CEDICT tranquilizer|depressant|sedative
- Cihui tranquilizer; depressant; sedative