鎮寶 zhèn bǎo · trấn bảo Hán Việt: trấn bảo · Pinyin: zhèn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 寶 (bảo)Pinyinzhèn bǎoHán Việttrấn bảoCấu tạo鎮 + 寶 · trấn + bảo nghĩa thành phần: trấn + bảo