鎮尺

zhèn chǐ trấn xích

Hán Việt: trấn xích · Pinyin: zhèn chǐ

Tổng quan

thước chặn giấy

Cấu tạo: (trấn) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thước chặn giấy。直尺狀的鎮紙,多用金屬製成。
  • Cihui thước chặn giấy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鎮壓紙張或書籍的文具。多以銅、鐵、玉、石等重物製成。也稱為「鎮紙」、「書鎮」。

Eng

  • Cihui 鎮尺 hènchǐ* n. paperweight in the shape of a ruler M:¹bǎ