鎮市

zhèn shì trấn thị

Hán Việt: trấn thị · Pinyin: zhèn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鎮市 zhènshì p.w. market town

ja

  • JMdict town (China)