鎮店 zhèn diàn · trấn điếm Hán Việt: trấn điếm · Pinyin: zhèn diàn Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 店 (điếm)Pinyinzhèn diànHán Việttrấn điếmCấu tạo鎮 + 店 · trấn + điếm nghĩa thành phần: trấn + điếm