鎮懾

zhèn shè trấn nhiếp

Hán Việt: trấn nhiếp · Pinyin: zhèn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (nhiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鎮壓威嚇,使心生恐懼。如:「鎮懾人心」。

Eng

  • Cihui 鎮懾 zhènshè v. 1. submit 2. cow sb. into submission