鎮據

zhèn jù trấn cứ

Hán Việt: trấn cứ · Pinyin: zhèn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui óng giữ một vùng. trấn cứ trấn cứ ☆Đóng giữ một vùng.