鎮星

zhèn xīng trấn tinh

Hán Việt: trấn tinh · Pinyin: zhèn xīng

Tổng quan

trấn tinh

Cấu tạo: (trấn) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trấn tinh (Trung Quốc thời xưa gọi sao Thổ là trấn tinh)。中國古代指土星。
  • Cihui trấn tinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 土星的古稱。參見「土星」條。

Eng

  • Cihui 鎮星 hènxīng n. <astr.> Saturn

ja

  • JMdict Saturn (planet)