鎮服

zhèn fú trấn phục

Hán Việt: trấn phục · Pinyin: zhèn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (trấn) + (phục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鎮服 zhènfú v. <wr.> subdue; conquer