鎮浮 zhèn fú · trấn phù Hán Việt: trấn phù · Pinyin: zhèn fú Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 浮 (phù)Pinyinzhèn fúHán Việttrấn phùCấu tạo鎮 + 浮 · trấn + phù nghĩa thành phần: trấn + phù