鎮肉 zhèn ròu · trấn nhục Hán Việt: trấn nhục · Pinyin: zhèn ròu Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 肉 (nhục)Pinyinzhèn ròuHán Việttrấn nhụcCấu tạo鎮 + 肉 · trấn + nhục nghĩa thành phần: trấn + nhục