鎮臨 zhèn lín · trấn lâm Hán Việt: trấn lâm · Pinyin: zhèn lín Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 臨 (lâm)Pinyinzhèn línHán Việttrấn lâmCấu tạo鎮 + 臨 · trấn + lâm nghĩa thành phần: trấn + lâm