鎮輯 zhèn jí · trấn tập Hán Việt: trấn tập · Pinyin: zhèn jí Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 輯 (tập)Pinyinzhèn jíHán Việttrấn tậpCấu tạo鎮 + 輯 · trấn + tập nghĩa thành phần: trấn + tập