鎮靜劑
trấn tĩnh tề
Hán Việt: trấn tĩnh tề · Pinyin: zhèn jìng jì
Tổng quan
thuốc an thần thuốc an thần; thuốc ngủ。對大腦皮層有抑製作用的藥物,如溴化鈉、溴化鉀、魯米那等。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc an thần thuốc an thần; thuốc ngủ。對大腦皮層有抑製作用的藥物,如溴化鈉、溴化鉀、魯米那等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鎮定劑」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对大脑皮层有抑制作用的药物。如溴化钠﹑溴化钾﹑鲁米那等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对大脑皮层有抑制作用的药物。如溴化钠﹑溴化钾﹑鲁米那等。
Eng
- CC-CEDICT tranquilizer
- Cihui tranquilizer