鎮驚 trấn kinh Hán Việt: trấn kinh Tổng quan Cấu tạo: 鎮 (trấn) + 驚 (kinh)Hán Việttrấn kinhCấu tạo鎮 + 驚 · trấn + kinh nghĩa thành phần: trấn + kinh Nghĩa EngCihui 鎮驚 zhènjīng v. relieve convulsion