鎳幣

niè bì niết tệ

Hán Việt: niết tệ · Pinyin: niè bì

Tổng quan

mạ kền đồng zlôti (tiền Ba lan)

Cấu tạo: (niết) + (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạ kền đồng zlôti (tiền Ba lan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鎳製的錢幣,常用作輔幣。

Eng

  • Cihui 鎳幣 nièbì n. nickel (coin)