鏃鏤 zú lòu · thốc lũ Hán Việt: thốc lũ · Pinyin: zú lòu Tổng quan Cấu tạo: 鏃 (thốc) + 鏤 (lũ)Pinyinzú lòuHán Việtthốc lũCấu tạo鏃 + 鏤 · thốc + lũ nghĩa thành phần: thốc + lũ