旋匠 toàn tượng Hán Việt: toàn tượng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 匠 (tượng)Hán Việttoàn tượngCấu tạo旋 + 匠 · toàn + tượng nghĩa thành phần: toàn + tượng