鏇圓 xuàn yuán · tuyền viên Hán Việt: tuyền viên · Pinyin: xuàn yuán Tổng quan Cấu tạo: 鏇 (tuyền) + 圓 (viên)Pinyinxuàn yuánHán Việttuyền viênCấu tạo鏇 + 圓 · tuyền + viên nghĩa thành phần: tuyền + viên