旋锅儿 toàn oa nhân Hán Việt: toàn oa nhân Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 锅 (oa) + 儿 (nhân)Hán Việttoàn oa nhânCấu tạo旋 + 锅 + 儿 · toàn + oa + nhân nghĩa thành phần: toàn + oa + nhân