鏈條

liàn tiáo liên điều

Hán Việt: liên điều · Pinyin: liàn tiáo

Tổng quan

dây xích | LT:根,條|条 1. dây xích (của máy móc)。機械上傳動用的鏈子。 2. dây xích。鏈子。

Cấu tạo: (liên) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây xích | LT:根,條|条 1. dây xích (của máy móc)。機械上傳動用的鏈子。 2. dây xích。鏈子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用金屬環連綴成條的器具。常用來繫物、傳動和鎖提犯人。如:「那輛腳踏車的鏈條斷了。」《負曝閑談》第二一回:「且說廣東谷埠的紫洞艇,就和吳門畫舫差不多。那谷埠又叫作珠江,是天下聞名的。紫洞艇大的用鏈條鎖著,在江裡如雁翅一字排開。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机械上传动用的链子; 〈方〉链子。
  • Tân Hoa Tự Điển ①机械上传动用的链子。②〈方〉链子①。

Eng

  • CC-CEDICT chain|CL:根[gen1],條|条[tiao2]
  • Cihui chain; CL:根,條|条